lamellar mixture

lamellar mixture

A geologist examines a lamellar mixture of sand and clay in a clear sample jar.

Định nghĩa

Danh từ: Hỗn hợp dạng lớp một loại hỗn hợp trong đó các chất tồn tại dưới dạng các lớp riêng biệt, có thể nhìn thấy rõ ràng. Các lớp này thường thành phần hoặc tính chất vật khác nhau không hòa trộn vào nhau.

dụ sử dụng
  • (Mẫu đá cho thấy một hỗn hợp dạng lớp của thạch anh mica.)
  • (Trong địa chất, một hỗn hợp dạng lớp có thể chỉ ra các giai đoạn trầm tích khác nhau.)
  • (Hỗn hợp dạng lớp trong hợp kim đã cải thiện độ bền độ bền của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to form a lamellar mixture": hình thành một hỗn hợp dạng lớp.

    • Under high pressure, the two minerals began to form a lamellar mixture. (Dưới áp suất cao, hai khoáng vật bắt đầu hình thành một hỗn hợp dạng lớp.)
  • "lamellar mixture in metallurgy": hỗn hợp dạng lớp trong luyện kim.

    • The lamellar mixture in steel is responsible for its unique mechanical properties. (Hỗn hợp dạng lớp trong thép chịu trách nhiệm cho các tính chất học độc đáo của .)
Biến thể từ gần giống
  • Lamellar (tính từ): dạng lớp, thuộc về lớp.

    • The lamellar structure of the crystal was visible under a microscope. (Cấu trúc dạng lớp của tinh thể có thể nhìn thấy dưới kính hiển vi.)
  • Mixture (danh từ): hỗn hợp (nói chung).

    • A homogeneous mixture is different from a lamellar mixture. (Hỗn hợp đồng nhất khác với hỗn hợp dạng lớp.)
Từ đồng nghĩa
  • Stratified mixture: hỗn hợp phân tầng (nhấn mạnh tính phân lớp).
  • Layered mixture: hỗn hợp nhiều lớp (cách diễn đạt thông dụng hơn).
  • Heterogeneous mixture: hỗn hợp không đồng nhất (thuật ngữ rộng hơn, nhưng bao gồm hỗn hợp dạng lớp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Separate into layers: tách thành các lớp.

    • The components will separate into layers if left undisturbed. (Các thành phần sẽ tách thành các lớp nếu để yên không bị xáo trộn.)
  • Mix in layers: trộn theo lớp.

    • The geologist mixed the sand and clay in layers to create a lamellar mixture. (Nhà địa chất đã trộn cát đất sét theo lớp để tạo ra một hỗn hợp dạng lớp.)
Thành ngữ liên quan
  • Like oil and water: giống như dầu nước (ám chỉ các chất không hòa trộn, tạo thành lớp riêng biệt).
    • The two liquids behaved like oil and water, forming a lamellar mixture. (Hai chất lỏng hoạt động như dầu nước, hình thành một hỗn hợp dạng lớp.)